Spanish La Liga22:15 ngày 01/03/2025

Rayo Vallecano
1 - 1

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayo VallecanoChỉ sốSevilla FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-4-213216243214618118
Đội hình xuất phát

A.Batalla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mumin#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Chavarría#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Embarba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Díaz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Ciss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Á.García#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Nteka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ó.Trejo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ó.Trejo#20

Ó.Trejo#26

Ó.Trejo#23

Ó.Trejo#5

Ó.Trejo#15

Ó.Trejo#12

Ó.Trejo#30

Ó.Trejo#27

Ó.Trejo#28

Ó.Trejo#22

Ó.Trejo#1
Sevilla FC
Sơ đồ 4-3-313222432620171175
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Badé#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Salas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Pedrosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Sánchez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Saúl#17 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Lukebakio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Vargas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vargas#23

R.Vargas#35

R.Vargas#27

R.Vargas#31

R.Vargas#10

R.Vargas#1

R.Vargas#14

R.Vargas#21

R.Vargas#28

R.Vargas#44

R.Vargas#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC1 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC3 - 0
Rayo Vallecano
Sevilla FC5 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 4
Sevilla FC
Rayo Vallecano2 - 2
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 1
Villarreal CF
FC Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 0
Real Valladolid CF
CD Leganes0 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 1
Girona FC
CA Osasuna1 - 1
Rayo Vallecano
Real Sociedad3 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 1
RC Celta
Racing de Ferrol1 - 3
Rayo Vallecano
Real Betis1 - 1
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Mallorca
Real Valladolid CF0 - 4
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 4
FC Barcelona
Getafe0 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Girona FC1 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Valencia CF
Almeria4 - 1
Sevilla FC
Real Madrid4 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
RC CeltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayo Vallecano
#11#20#30#41#56#60#70
Sevilla FC
#11#20#30#40#56#60#70
Atletico Madrid
Athletic Club
Deportivo Alavés
UD Las Palmas