USL Championship08:30 ngày 14/06/2026

New Mexico United
1 - 1

Orange County SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốOrange County SC
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-11327423619715510
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Howell#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Reid-Stephen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#28

G.Hurst#56

G.Hurst#29

G.Hurst#24

G.Hurst#11

G.Hurst#9

G.Hurst#8
G.Hurst#54
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-21256231142710812
Đội hình xuất phát

a.rando#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Doody#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Tubbs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L. MacKinnon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Benalcazar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Hegardt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Sylla#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y. Bazini#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y. Bazini#14
Y. Bazini#25

Y. Bazini#18
Y. Bazini#22

Y. Bazini#31

Y. Bazini#17

Y. Bazini#13

Y. Bazini#15

Y. Bazini#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orange County SC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Orange County SC
New Mexico United3 - 3
Orange County SC
Orange County SC0 - 3
New Mexico United
Orange County SC0 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 1
Orange County SC
Orange County SC1 - 2
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United4 - 0
Phoenix Rising FC
Hartford Athletic0 - 0
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Charleston Battery
New Mexico United0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Colorado Springs4 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 2
El Paso Locomotive FC
New Mexico United2 - 1
AV Alta
Phoenix Rising FC3 - 0
New Mexico United
Orange County SC0 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
AV Alta2 - 1
Orange County SC
Orange County SC3 - 2
Oakland Roots
Phoenix Rising FC2 - 1
Orange County SC
Colorado Springs2 - 2
Orange County SC
Sacramento Republic FC3 - 2
Orange County SC
Orange County SC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Orange County SC0 - 0
Lexington
Tulsa Roughneck0 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
San Antonio
Orange County SC0 - 1
New Mexico UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#11#21#30#40#53#60#70
Orange County SC
#11#21#30#41#54#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Monterey Bay FC