Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 09/08/2025

FC Oss
4 - 0

MVV Maastricht
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốMVV Maastricht
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-11272421823171179
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.deLannoy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Cox#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Remans#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Slagveer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Wildeboer#30

T.Wildeboer#33
T.Wildeboer#22

T.Wildeboer#14
T.Wildeboer#19

T.Wildeboer#26

T.Wildeboer#10
T.Wildeboer#12

T.Wildeboer#16

T.Wildeboer#5

T.Wildeboer#75
MVV Maastricht
Sơ đồ 4-4-2142622392138829119
Đội hình xuất phát

S.Westerveld#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

W.Coomans#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.vankempen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.breugelmans#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sy#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Asante#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Klaasen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.V.Dessel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Timas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Verheijen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Braken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Braken#2
S.Braken#23

S.Braken#31

S.Braken#14

S.Braken#37
S.Braken#19

S.Braken#10

S.Braken#25
S.Braken#32
S.Braken#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Oss1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht2 - 2
FC Oss
MVV Maastricht2 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht5 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 1
MVV Maastricht
FC Oss0 - 1
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 1
FC Oss
FC Oss2 - 2
MVV Maastricht
MVV Maastricht3 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss2 - 1
AZ Alkmaar Youth
KSC Lokeren3 - 2
FC Oss
KSC Lokeren1 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 2
Fortuna Sittard
FC Oss1 - 1
FC Eindhoven
FC Oss2 - 2
NAC Breda
Ajax Amsterdam U210 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 2
Vitesse Arnhem
SC Telstar3 - 2
FC Oss
FC Oss2 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của MVV Maastricht
Patro Eisden1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
SK Beveren
MVV Maastricht2 - 0
KAA Gent U21
Sint-Truidense1 - 0
MVV Maastricht
Meerssen1 - 0
MVV Maastricht
RKSV Heer0 - 8
MVV Maastricht
Standard Liege2 - 0
MVV Maastricht
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
MVV Maastricht
MVV Maastricht1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Dordrecht3 - 0
MVV MaastrichtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#14#21#30#42#55#60#70
MVV Maastricht
#10#20#30#41#58#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Roda JC
ADO Den Haag
RKC Waalwijk
Den Bosch
De Graafschap
FC Utrecht Youth
Helmond Sport
VVV Venlo
Emmen
Willem II