Mexico Ascenso MX08:00 ngày 01/11/2025

Club Deportivo Irapuato
2 - 1

Club Deportivo Tapatío
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Deportivo IrapuatoChỉ sốClub Deportivo Tapatío
0Chỉ số 81
2Chỉ số 33
8Chỉ số 214
8Chỉ số 226
78Chỉ số 2447
125Chỉ số 2395
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
6Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Deportivo Irapuato
Sơ đồ 4-2-3-12010315163414282492
Đội hình xuất phát

H.Hernández#20 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Rangel#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Peña#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Sousa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Sandoval#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Ruiz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.deAlba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Gamboa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rodríguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Pucheta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Doldan#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Doldan#25
J.Doldan#13

J.Doldan#22

J.Doldan#26

J.Doldan#6

J.Doldan#3

J.Doldan#1

J.Doldan#4

J.Doldan#19

J.Doldan#23
Club Deportivo Tapatío
Sơ đồ 4-4-22015048337219822544664969
Đội hình xuất phát

S.Liceaga#201 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Méndez#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Jiménez#48 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Martínez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Villegas#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Reyes#198 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Inda#225 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Zamora#44 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J. Rodríguez#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Moragrega#49 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Villaseca#69 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Villaseca#60
D.Villaseca#51

D.Villaseca#70
D.Villaseca#203
D.Villaseca#58
D.Villaseca#74

D.Villaseca#67

D.Villaseca#62

D.Villaseca#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cancun FC | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 2 | Club Jaiba Brava | 13 | 8 | 5 | 0 | 29 |
| 3 | Atlante FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 4 | Club Deportivo Irapuato | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Tepatitlan FC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 7 | Leones Negros de la U. de G. | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Club Atlético Morelia | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 9 | Club Atletico La Paz | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Venados FC Yucatán | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Tlaxcala FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 12 | Club Deportivo Tapatío | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 14 | Correcaminos de la U.A.T. | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 15 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 13 | 1 | 2 | 10 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club Deportivo Irapuato
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club Deportivo Tapatío
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Deportivo Irapuato
#12#21#30#42#56#60#70
Club Deportivo Tapatío
#11#21#30#43#51#60#70
Cancun FC
Club Jaiba Brava
Atlante FC
Mineros de Zacatecas
Tepatitlan FC
Leones Negros de la U. de G.
Club Atlético Morelia
Club Atletico La Paz
Venados FC Yucatán
Tlaxcala FC
Alebrijes de Oaxaca
Correcaminos de la U.A.T.
Club Deportivo Dorados de Sinaloa