Liga Portugal 218:00 ngày 09/02/2025

CD Mafra
0 - 0

GD Chaves
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MafraChỉ sốGD Chaves
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Mafra
Sơ đồ 4-2-3-11143229153667801990
Đội hình xuất phát

M.Fraisl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
KauêAlves#14 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Rodrigo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Rossi-Branco#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Ferreira#15 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Kouakou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Andre#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

h.rodrigoeliasmatos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Gonçalves#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Iheanacho#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Etim#16

F.Etim#10

F.Etim#20
F.Etim#35

F.Etim#9

F.Etim#55

F.Etim#95

F.Etim#30

F.Etim#5
GD Chaves
Sơ đồ 4-2-3-1115440581426208829
Đội hình xuất phát

Vozinha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carraça#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Rodrigues#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pius#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Pinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Wilson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Soro#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

a.ricardo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Pina#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Platiny#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Platiny#95

H.Platiny#13

H.Platiny#23

H.Platiny#12

H.Platiny#31

H.Platiny#25

H.Platiny#19

H.Platiny#9
H.Platiny#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GD Chaves0 - 3
CD Mafra
GD Chaves1 - 2
CD Mafra
CD Mafra0 - 1
GD Chaves
GD Chaves0 - 1
CD Mafra
GD Chaves1 - 1
CD Mafra
CD Mafra1 - 2
GD Chaves
CD Mafra1 - 0
GD Chaves
GD Chaves2 - 1
CD Mafra
CD Mafra0 - 1
GD Chaves
GD Chaves1 - 0
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Mafra
Brentford Reserves0 - 2
CD Mafra
Portimonense SC2 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Oliveirense
Pacos de Ferreira2 - 1
CD Mafra
SCU Torreense1 - 0
CD Mafra
CD Mafra0 - 0
Feirense
Leixoes2 - 1
CD Mafra
CD Mafra2 - 0
SL Benfica B
CD Mafra2 - 3
Maritimo
Penafiel1 - 1
CD MafraĐối chiếu
Phong độ gần đây của GD Chaves
GD Chaves1 - 1
Maritimo
Leixoes0 - 0
GD Chaves
GD Chaves3 - 0
Viseu
Uniao Leiria1 - 1
GD Chaves
GD Chaves0 - 1
Penafiel
GD Chaves2 - 2
CD Tondela
Alverca3 - 1
GD Chaves
GD Chaves2 - 1
Porto B
Portimonense SC1 - 2
GD Chaves
Casa Pia AC3 - 0
GD ChavesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Mafra
#10#20#30#40#53#60#70
GD Chaves
#10#20#30#40#56#60#70
Vizela
FC Felgueiras