Spanish La Liga00:30 ngày 03/02/2025

CA Osasuna
2 - 1

Real Sociedad
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA OsasunaChỉ sốReal Sociedad
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
3Chỉ số 33
38Chỉ số 2464
7Chỉ số 2210
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Osasuna
Sơ đồ 4-3-3112222437610141711
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Areso#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Boyomo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cruz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moncayola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Torró#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Oroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.García#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kike Barja#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kike Barja#4

Kike Barja#9

Kike Barja#16

Kike Barja#13

Kike Barja#23

Kike Barja#20

Kike Barja#5

Kike Barja#8

Kike Barja#18

Kike Barja#15

Kike Barja#32

Kike Barja#19
Real Sociedad
Sơ đồ 4-1-4-1127521124142416710
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aramburu#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zubeldia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Aguerd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.López#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zubimendi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Kubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sučić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.A.Olasagasti#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Barrenetxea#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oyarzabal#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyarzabal#9

M.Oyarzabal#8

M.Oyarzabal#22

M.Oyarzabal#20

M.Oyarzabal#23

M.Oyarzabal#3

M.Oyarzabal#28

M.Oyarzabal#31

M.Oyarzabal#13

M.Oyarzabal#17

M.Oyarzabal#6

M.Oyarzabal#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Osasuna
#12#21#30#43#53#60#70
Real Sociedad
#11#20#30#43#55#60#70
FC Barcelona
Real Madrid
Atletico Madrid
Athletic Club
Villarreal CF
Real Betis
RC Celta
Rayo Vallecano
RCD Mallorca
Valencia CF
Getafe
Deportivo Alavés
Girona FC
Sevilla FC
RCD Espanyol de Barcelona
CD Leganes
UD Las Palmas
Real Valladolid CF
Tenerife
AD Ceuta
PAOK Saloniki
Lazio
Ponferradina
Dynamo Kyiv