Azerbaijan Premier League20:00 ngày 03/10/2025

Araz Nakhchivan
2 - 0

İmişli FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Araz NakhchivanChỉ sốİmişli FK
Lineup
Đội hình trận đấu
Araz Nakhchivan
3423105112670121929
Đội hình xuất phát

B.Hasanalizade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mammadov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Rodrigues#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Alxasov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Simakala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Buludov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Boli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Avram#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.cohen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wanderson#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Wanderson#2

Wanderson#17

Wanderson#22

Wanderson#7

Wanderson#14
Wanderson#76

Wanderson#8

Wanderson#77
Wanderson#24

Wanderson#94

Wanderson#34
İmişli FK
101914174411232992133
Đội hình xuất phát

N.Karaklajić#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salahli#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Ronaldo Rodrigues de Souza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ezekiel morgan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hazrat isayev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vusal ganbarov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rollo diogo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Banguera#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Almeida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Agazada#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Sinenko#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.A.Sinenko#99

S.A.Sinenko#22
S.A.Sinenko#5
S.A.Sinenko#97
S.A.Sinenko#30

S.A.Sinenko#1
S.A.Sinenko#77
S.A.Sinenko#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Araz Nakhchivan
Shamakhi FK1 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 5
Qarabag
FK Kapaz Ganca0 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 1
FK Gilan Gabala
Turan Tovuz1 - 2
Araz Nakhchivan
Zira FK1 - 1
Araz Nakhchivan
Omonia Nicosia FC5 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 4
Omonia Nicosia FC
Aris Thessaloniki2 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 1
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của İmişli FK
İmişli FK1 - 1
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 3
İmişli FK
İmişli FK1 - 0
Sumgayit FK
Sabah Baku0 - 1
İmişli FK
İmişli FK0 - 0
FC Neftci Baku
İmişli FK0 - 1
Turan Tovuz
Difai Agsu FK1 - 3
İmişli FK
İmişli FK0 - 0
Baku Sporting FK
Mingachevir0 - 0
İmişli FK
İmişli FK3 - 1
Qaradag LokbatanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Araz Nakhchivan
#12#21#30#42#52#60#70
İmişli FK
#10#20#30#43#55#60#70